Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
4 USDT - BEP20 26,384 26,150 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 USDT - ERC20 26,384 26,150 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 BTC Bitcoin 2,068 2,050 200,000,000 2,000,000 2,000,000 Xem Xem 400
7 SOL 2,337,539 2,261,408 292,839,800 488,630,611 Xem Xem 400
8 PI 4,888 3,548 10,000,000,000 10,000,000,000 Xem Xem 400
10 DOT 34,283 32,755 1,028,114,204 1,109,063,337 Xem Xem 400
11 UNI 95,883 91,558 519,857,388 1,000,000,000 Xem Xem 400
23 MATIC 2,416 2,306 6,649,053,883 10,000,000,000 Xem Xem 400
24 AVAX 252,710 241,503 220,286,577 377,752,194 Xem Xem 400
37 LUNC 2 2 6,906,343,906,970 6,906,343,906,970 Xem Xem 400
43 CAKE 39,737 38,139 219,364,155 219,364,155 Xem Xem 400
45 GRT 697 665 4,720,000,000 10,000,000,000 Xem Xem 400
78 SUSHI 5,762 5,496 127,244,443 233,632,762 Xem Xem 400
117 C98 540 513 185,000,000 1,000,000,000 Xem Xem 400