Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
4 USDT - BEP20 26,621 26,380 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 USDT - ERC20 26,621 26,380 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
7 SOL 2,385,289 2,307,121 292,839,800 488,630,611 Xem Xem 400
8 PI 5,517 4,005 10,000,000,000 10,000,000,000 Xem Xem 400
10 DOT 38,743 37,014 1,028,114,204 1,109,063,337 Xem Xem 400
11 UNI 99,787 95,343 519,857,388 1,000,000,000 Xem Xem 400
23 MATIC 2,983 2,840 6,649,053,883 10,000,000,000 Xem Xem 400
24 AVAX 262,302 250,506 220,286,577 377,752,194 Xem Xem 400
37 LUNC 1.000 1.000 6,906,343,906,970 6,906,343,906,970 Xem Xem 400
43 CAKE 36,700 35,224 219,364,155 219,364,155 Xem Xem 400
45 GRT 794 755 4,720,000,000 10,000,000,000 Xem Xem 400
78 SUSHI 5,996 5,719 127,244,443 233,632,762 Xem Xem 400
117 C98 883 837 185,000,000 1,000,000,000 Xem Xem 400