Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
4 USDT - BEP20 26,730 26,500 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 USDT - ERC20 26,730 26,500 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 BTC Bitcoin 1,565 1,551 200,000,000 2,000,000 2,000,000 Xem Xem 400
7 SOL 1,986,933 1,922,656 292,839,800 488,630,611 Xem Xem 400
8 PI 3,580 2,599 10,000,000,000 10,000,000,000 Xem Xem 400
10 DOT 22,423 21,423 1,028,114,204 1,109,063,337 Xem Xem 400
11 UNI 76,243 72,823 519,857,388 1,000,000,000 Xem Xem 400
23 MATIC 1,896 1,808 6,649,053,883 10,000,000,000 Xem Xem 400
24 AVAX 178,798 170,908 220,286,577 377,752,194 Xem Xem 400
37 LUNC 2 2 6,906,343,906,970 6,906,343,906,970 Xem Xem 400
43 CAKE 35,705 34,241 219,364,155 219,364,155 Xem Xem 400
45 GRT 477 454 4,720,000,000 10,000,000,000 Xem Xem 400
78 SUSHI 4,103 3,908 127,244,443 233,632,762 Xem Xem 400
117 C98 332 316 185,000,000 1,000,000,000 Xem Xem 400