Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
4 USDT - BEP20 27,999 27,700 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 USDT - ERC20 27,999 27,700 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 BTC Bitcoin 1,936 1,915 200,000,000 2,000,000 2,000,000 Xem Xem 400
7 SOL 2,398,413 2,315,999 292,839,800 488,630,611 Xem Xem 400
8 PI 5,770 4,179 10,000,000,000 10,000,000,000 Xem Xem 400
10 DOT 37,275 35,543 1,028,114,204 1,109,063,337 Xem Xem 400
11 UNI 105,142 100,217 519,857,388 1,000,000,000 Xem Xem 400
23 MATIC 2,712 2,582 6,649,053,883 10,000,000,000 Xem Xem 400
24 AVAX 269,856 257,242 220,286,577 377,752,194 Xem Xem 400
37 LUNC 1.000 1.000 6,906,343,906,970 6,906,343,906,970 Xem Xem 400
43 CAKE 40,342 38,630 219,364,155 219,364,155 Xem Xem 400
45 GRT 720 686 4,720,000,000 10,000,000,000 Xem Xem 400
78 SUSHI 5,744 5,471 127,244,443 233,632,762 Xem Xem 400
117 C98 731 693 185,000,000 1,000,000,000 Xem Xem 400