Thông báo: Hướng dẫn mua ILC an toàn xem chi tiết tại đây

Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 168,260,265 163,182,737 18,096,675 18,096,675 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 3,336,879 3,237,807 108,883,788 108,883,788 Xem Xem 400
3 XRP 5,138 4,989 43,299,885,509 99,991,280,558 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT 23,491 23,033 4,108,044,456 4,207,771,504 Xem Xem 400
5 BCH 4,822,232 4,674,841 18,161,888 18,161,888 21,000,000 Xem Xem 302
6 LTC 1,020,914 989,634 63,820,934 63,820,934 84,000,000 Xem Xem 400
7 EOS 61,459 58,081 943,966,639 1,040,666,651 Xem Xem 158
8 BNB 348,758 329,587 155,536,713 187,536,713 187,536,713 Xem Xem 92
9 BSV 2,264,816 2,140,321 18,068,415 18,068,415 21,000,000 Xem Xem 79
10 XLM 1,261 1,192 20,054,779,554 50,000,000,000 Xem Xem 112
12 ADA 868 820 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
13 TRX 335 317 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
14 XMR 1,255,786 1,186,756 17,350,230 17,350,230 Xem Xem 93
18 HT 65,155 61,574 241,284,047 500,000,000 Xem Xem 80
19 NEO 202,124 191,013 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117
21 MIOTA 4,706 4,447 2,779,530,283 2,779,530,283 2,779,530,283 Xem Xem 31
24 DASH 1,173,600 1,109,088 9,205,542 9,205,542 18,900,000 Xem Xem 174
25 ETC 89,883 84,942 115,799,069 115,799,069 210,000,000 Xem Xem 124
29 VET 142 133 55,454,734,800 86,712,634,466 Xem Xem 100
31 DOGE 51 48 122,424,240,956 122,424,240,956 Xem Xem 295
32 ZEC 743,384 702,521 8,047,644 8,047,644 21,000,000 Xem Xem 116
35 DCR 474,184 448,119 10,786,831 10,786,831 21,000,000 Xem Xem 120
37 QTUM 41,214 38,948 96,229,212 101,979,232 107,822,406 Xem Xem 118
46 NANO 19,115 18,064 133,248,297 133,248,297 133,248,297 Xem Xem 38
48 OMG 17,127 16,186 140,245,398 140,245,398 Xem Xem 126
115 ILC 1,924 1,598 345,442,487 1,299,138,907 2,500,000,000 Xem Xem 25