Cập nhật hoa hồng lần 3 - 08/04/2020 xem tại đây

Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 253,164,459 250,163,074 18,266,962 18,266,962 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 8,407,018 8,284,729 110,065,602 110,065,602 Xem Xem 400
3 XRP 5,698 5,591 43,818,008,717 99,991,068,479 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT 23,411 23,251 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 BCH 5,371,203 5,292,036 18,326,338 18,326,338 21,000,000 Xem Xem 302
6 LTC 1,073,911 1,056,135 64,275,975 64,275,975 84,000,000 Xem Xem 400
9 BNB 675,015 651,454 155,536,713 187,536,713 187,536,713 Xem Xem 92
13 XLM 1,735 1,675 20,257,840,491 50,001,803,906 Xem Xem 112
14 ADA 2,372 2,307 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
15 TRX 618 599 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
17 HT 109,701 106,155 228,540,245 500,000,000 Xem Xem 80
18 ETC 128,992 123,010 116,313,299 116,313,299 210,000,000 Xem Xem 124
20 DASH 1,617,311 1,561,604 9,376,953 9,376,953 18,900,000 Xem Xem 174
23 NEO 464,386 447,901 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117
28 ZEC 1,435,955 1,388,680 9,359,306 9,359,306 21,000,000 Xem Xem 116
30 DOGE 63 61 123,695,858,115 123,695,858,115 Xem Xem 295
32 BTT 7 7 986,714,545,771 986,714,545,771 Xem Xem 138
35 VET 310 294 55,454,734,800 86,712,634,466 Xem Xem 100
36 QTUM 57,188 55,310 96,448,208 102,198,228 107,822,406 Xem Xem 118
38 DCR 283,299 272,236 10,786,831 10,786,831 21,000,000 Xem Xem 120
56 OMG 93,705 91,128 140,245,398 140,245,398 Xem Xem 126
58 NANO 22,943 19,114 133,248,297 133,248,297 133,248,297 Xem Xem 38
92 XZC 94,908 90,861 9,659,118 21,400,000 21,400,000 Xem Xem 100
163 ILC 322 283 423,937,487 1,377,633,907 2,500,000,000 Xem Xem 25