Cập nhật hoa hồng lần 3 - 08/04/2020 xem tại đây

Danh sách coin
Bảng tỷ giá 15 giây cập nhật 1 lần
Rank Coin Mua (VNĐ) Bán (VNĐ) Nguồn cung sẵn Tổng nguồn cung Nguồn cung cấp tối đa Xem biểu đồ Xem thị trường
1 BTC 401,703,334 397,745,762 18,266,962 18,266,962 21,000,000 Xem Xem 400
2 ETH 12,278,116 12,113,385 110,065,602 110,065,602 Xem Xem 400
3 XRP 12,819 12,631 43,818,008,717 99,991,068,479 100,000,000,000 Xem Xem 196
4 USDT 23,505 23,370 4,642,367,414 4,776,930,644 Xem Xem 400
5 BCH 6,378,466 6,285,614 18,326,338 18,326,338 21,000,000 Xem Xem 302
6 LTC 1,683,524 1,659,652 64,275,975 64,275,975 84,000,000 Xem Xem 400
9 BNB 675,340 656,032 155,536,713 187,536,713 187,536,713 Xem Xem 92
13 XLM 4,321 4,179 20,257,840,491 50,001,803,906 Xem Xem 112
14 ADA 3,267 3,181 25,927,070,538 31,112,483,745 45,000,000,000 Xem Xem 47
15 TRX 702 682 66,682,072,191 99,281,283,754 Xem Xem 131
17 HT 95,569 92,754 228,540,245 500,000,000 Xem Xem 80
18 ETC 148,846 142,916 116,313,299 116,313,299 210,000,000 Xem Xem 124
20 DASH 2,228,930 2,157,589 9,376,953 9,376,953 18,900,000 Xem Xem 174
23 NEO 403,577 390,999 70,538,831 100,000,000 100,000,000 Xem Xem 117
28 ZEC 1,646,830 1,593,866 9,359,306 9,359,306 21,000,000 Xem Xem 116
30 DOGE 79 76 123,695,858,115 123,695,858,115 Xem Xem 295
32 BTT 7 7 986,714,545,771 986,714,545,771 Xem Xem 138
35 VET 349 333 55,454,734,800 86,712,634,466 Xem Xem 100
36 QTUM 60,669 58,774 96,448,208 102,198,228 107,822,406 Xem Xem 118
38 DCR 481,173 459,533 10,786,831 10,786,831 21,000,000 Xem Xem 120
56 OMG 87,474 83,888 140,245,398 140,245,398 Xem Xem 126
78 ZIL 614 586 9,967,381,984 13,258,849,137 21,000,000,000 Xem Xem 52
80 WIN 23,410 23,206 120,000,000 1,200,000,000 5,000,000,000 Xem Xem 14
92 XZC 87,700 84,485 9,659,118 21,400,000 21,400,000 Xem Xem 100
163 ILC 259 227 423,937,487 1,377,633,907 2,500,000,000 Xem Xem 25